皿卷

mǐn juǎn mãnh quyển

Hán Việt: mãnh quyển · Pinyin: mǐn juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代科举,顺天乡试监生的试卷。取"监"下半部以为代号,故有此称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代科举,顺天乡试监生的试卷。取"监"下半部以为代号,故有此称。