盂覆 yú fù · vu phúc Hán Việt: vu phúc · Pinyin: yú fù Tổng quan Cấu tạo: 盂 (vu) + 覆 (phúc)Pinyinyú fùHán Việtvu phúcCấu tạo盂 + 覆 · vu + phúc nghĩa thành phần: vu + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹盂安。Tân Hoa Tự Điển 1.犹盂安。