盅子

chung tử

Hán Việt: chung tử

Tổng quan

cốc; chén; chung

新华 · Tân Hoa Đại lục

沒有柄的小杯子。多用來飲酒或喝茶。

Cấu tạo: 盅 (chung) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chén nhỏ
  • VietPhrases chén; chung
  • Tần suất từ cốc; chén; chung; chén; chung
  • Biên soạn 盅子 hōngzi n. <coll.> handleless small cup

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有柄的小杯子。多用來飲酒或喝茶。

Eng

  • Cihui 盅子 hōngzi n. <coll.> handleless small cup
  • Tần suất từ 盅子 hōngzi n. <coll.> handleless small cup

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿