盆兒

bồn nhi

Hán Việt: bồn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bồn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 較小的盆子。如:「用盆兒裝食物給狗吃吧!」

Eng

  • Cihui 盆兒 énr ►See ¹pén