盆友

pén yǒu bồn hữu

Hán Việt: bồn hữu · Pinyin: pén yǒu

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) bạn (chơi chữ của 朋友)

Cấu tạo: (bồn) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng Internet) bạn (chơi chữ của 朋友)

Eng

  • CC-CEDICT (Internet slang) friend (pun on 朋友[peng2 you3])
  • Cihui (Internet slang) friend (pun on 朋友)