盆友

pén yǒubồn hữu

Hán Việt: bồn hữu · Pinyin: pén yǒu

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) bạn (chơi chữ của 朋友[péng yǒu])

Cấu tạo: 盆 (bồn) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng Internet) bạn (chơi chữ của 朋友)

Eng

  • Cihui (Internet slang) friend (pun on 朋友)

Từ liên quan

Gần nghĩa

友于 · 友人 · 友军 · 友商 · 友善 · 友壻 · 友好 · 友尽