盆地
bồn địa
Hán Việt: bồn địa · Pinyin: pén dì
Tổng quan
(địa lý) lòng chảo | chỗ trũng thung lũng; lòng chảo; bồn địa; chỗ trũng; vũng trũng。被山或高地圍繞著的平地。
Nghĩa
Việt
- Cihui (địa lý) lòng chảo | chỗ trũng thung lũng; lòng chảo; bồn địa; chỗ trũng; vũng trũng。被山或高地圍繞著的平地。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 四周被高山或高地圍繞,中間相對低緩的地形。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 被山或高地围绕的平地。
Eng
- CC-CEDICT (geography) basin|depression
- Cihui basin (low-lying geographical feature); depression
ja
- JMdict basin (e.g. between mountains)