盆塘 pén táng · bồn đường Hán Việt: bồn đường · Pinyin: pén táng Tổng quan Cấu tạo: 盆 (bồn) + 塘 (đường)Pinyinpén tángHán Việtbồn đườngCấu tạo盆 + 塘 · bồn + đường nghĩa thành phần: bồn + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盆汤。