盆成 pén chéng · bồn thành Hán Việt: bồn thành · Pinyin: pén chéng Tổng quan Cấu tạo: 盆 (bồn) + 成 (thành)Pinyinpén chéngHán Việtbồn thànhCấu tạo盆 + 成 · bồn + thành nghĩa thành phần: bồn + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。战国齐有盆成括。见《孟子.尽心下》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。战国齐有盆成括。见《孟子.尽心下》。