盆手

pén shǒu bồn thủ

Hán Việt: bồn thủ · Pinyin: pén shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bồn) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓缫丝时伸手到盆水中捞取蚕茧的丝绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓缫丝时伸手到盆水中捞取蚕茧的丝绪。