盆曲 bồn khúc Hán Việt: bồn khúc Tổng quan Cấu tạo: 盆 (bồn) + 曲 (khúc)Hán Việtbồn khúcCấu tạo盆 + 曲 · bồn + khúc nghĩa thành phần: bồn + khúc Nghĩa EngCihui 盆曲 énqū n. pelvic curvature