盆池

pén chí bồn trì

Hán Việt: bồn trì · Pinyin: pén chí

Tổng quan

Cấu tạo: (bồn) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埋盆于地,引水灌注而成的小池。用以种植供观赏的水生花草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.埋盆于地,引水灌注而成的小池。用以种植供观赏的水生花草。