盆盆罐罐

bồn bồn quán quán

Hán Việt: bồn bồn quán quán

Tổng quan

Cấu tạo: (bồn) + (bồn) + (quán) + (quán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盆盆罐罐 énpénguànguàn r.f. 1. pots and pans 2. household odds and ends