盆盎 pén àng · bồn áng Hán Việt: bồn áng · Pinyin: pén àng Tổng quan Cấu tạo: 盆 (bồn) + 盎 (áng)Pinyinpén àngHán Việtbồn ángCấu tạo盆 + 盎 · bồn + áng nghĩa thành phần: bồn + áng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盆和盎。亦泛指较大的盛器; 喻凡庸粗俗之器物。Tân Hoa Tự Điển 1.盆和盎。亦泛指较大的盛器。 2.喻凡庸粗俗之器物。