盆草 pén cǎo · bồn thảo Hán Việt: bồn thảo · Pinyin: pén cǎo Tổng quan Cấu tạo: 盆 (bồn) + 草 (thảo)Pinyinpén cǎoHán Việtbồn thảoCấu tạo盆 + 草 · bồn + thảo nghĩa thành phần: bồn + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在盆盎中培植的五谷。Tân Hoa Tự Điển 1.指在盆盎中培植的五谷。