盆菜
bồn thái
Hán Việt: bồn thái
Tổng quan
món ăn đĩa; món ăn bày sẵn。盤兒菜。
Nghĩa
Việt
- Cihui món ăn đĩa; món ăn bày sẵn。盤兒菜。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依菜色搭配盛裝在盤內出售的生鮮食品。也稱為「盤菜」、「組合菜」。
Eng
- Cihui 盆菜 éncài n. <topo.> ready-to-cook dish of meat/vegetables/etc.