盆覆 pén fù · bồn phúc Hán Việt: bồn phúc · Pinyin: pén fù Tổng quan Cấu tạo: 盆 (bồn) + 覆 (phúc)Pinyinpén fùHán Việtbồn phúcCấu tạo盆 + 覆 · bồn + phúc nghĩa thành phần: bồn + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻沉冤莫白。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻沉冤莫白。