盆頭 pén tóu · bồn đầu Hán Việt: bồn đầu · Pinyin: pén tóu Tổng quan Cấu tạo: 盆 (bồn) + 頭 (đầu)Pinyinpén tóuHán Việtbồn đầuCấu tạo盆 + 頭 · bồn + đầu nghĩa thành phần: bồn + đầu