盈匊 yíng jū · doanh cúc Hán Việt: doanh cúc · Pinyin: yíng jū Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 匊 (cúc)Pinyinyíng jūHán Việtdoanh cúcCấu tạo盈 + 匊 · doanh + cúc nghĩa thành phần: doanh + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"盈掬"; 满捧。两手合捧曰匊。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盈掬"。 2.满捧。两手合捧曰匊。