盈厭

yíng yàn doanh yếm

Hán Việt: doanh yếm · Pinyin: yíng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (yếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.满足。