盈味 yíng wèi · doanh vị Hán Việt: doanh vị · Pinyin: yíng wèi Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 味 (vị)Pinyinyíng wèiHán Việtdoanh vịCấu tạo盈 + 味 · doanh + vị nghĩa thành phần: doanh + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 馀味。Tân Hoa Tự Điển 1.馀味。