盈實

yíng shí doanh thật

Hán Việt: doanh thật · Pinyin: yíng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盈满充实。语本汉扬雄《解嘲》"炎炎者灭,隆隆者絶,观雷观火,为盈为实。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盈满充实。语本汉扬雄《解嘲》"炎炎者灭,隆隆者絶,观雷观火,为盈为实。"