盈實 yíng shí · doanh thật Hán Việt: doanh thật · Pinyin: yíng shí Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 實 (thật)Pinyinyíng shíHán Việtdoanh thậtCấu tạo盈 + 實 · doanh + thật nghĩa thành phần: doanh + thật