盈庭

yíng tíng doanh đình

Hán Việt: doanh đình · Pinyin: yíng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"盈廷"; 充满朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盈廷"。 2.充满朝廷。