盈惡 yíng è · doanh ác Hán Việt: doanh ác · Pinyin: yíng è Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 惡 (ác)Pinyinyíng èHán Việtdoanh ácCấu tạo盈 + 惡 · doanh + ác nghĩa thành phần: doanh + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多积罪恶。Tân Hoa Tự Điển 1.多积罪恶。