盈成

yíng chéng doanh thành

Hán Việt: doanh thành · Pinyin: yíng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完满。多指帝业; 凑满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.完满。多指帝业。 2.凑满。