盈抱 yíng bào · doanh bão Hán Việt: doanh bão · Pinyin: yíng bào Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 抱 (bão)Pinyinyíng bàoHán Việtdoanh bãoCấu tạo盈 + 抱 · doanh + bão nghĩa thành phần: doanh + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满怀。Tân Hoa Tự Điển 1.满怀。