盈掬

yíng jū doanh cúc

Hán Việt: doanh cúc · Pinyin: yíng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (cúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一滿把。《聊齋志異.卷一.賈兒》:「兒覷室無人,自發藥裹,竊盈掬而懷之。」也作「盈匊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"盈匊"。