盈握

yíng wò doanh ác

Hán Việt: doanh ác · Pinyin: yíng wò

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满握。握,指一手所能握持的数量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.满握。握,指一手所能握持的数量。