盈數

yíng shù doanh sổ

Hán Việt: doanh sổ · Pinyin: yíng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指十﹑百﹑万等整数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指十﹑百﹑万等整数。