盈望 yíng wàng · doanh vọng Hán Việt: doanh vọng · Pinyin: yíng wàng Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 望 (vọng)Pinyinyíng wàngHán Việtdoanh vọngCấu tạo盈 + 望 · doanh + vọng nghĩa thành phần: doanh + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹满目。Tân Hoa Tự Điển 1.犹满目。