盈杊

yíng xún

Pinyin: yíng xún

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盈亏。盈满亏损; 指不足之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盈亏。盈满亏损。 2.指不足之处。