盈歇 yíng xiē · doanh hiết Hán Việt: doanh hiết · Pinyin: yíng xiē Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 歇 (hiết)Pinyinyíng xiēHán Việtdoanh hiếtCấu tạo盈 + 歇 · doanh + hiết nghĩa thành phần: doanh + hiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹盛衰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹盛衰。