盈冲 doanh trùng Hán Việt: doanh trùng Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 冲 (trùng)Hán Việtdoanh trùngCấu tạo盈 + 冲 · doanh + trùng nghĩa thành phần: doanh + trùng