盈滿
doanh mãn
Hán Việt: doanh mãn · Pinyin: yíng mǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 布满;充满; 谓到达极限; 骄傲自满。
- Tân Hoa Tự Điển 1.布满;充满。 2.谓到达极限。 3.骄傲自满。
Eng
- Cihui 盈滿 íngmǎn v.p. filled; full
Hán Việt: doanh mãn · Pinyin: yíng mǎn