盈瑱 yíng zhèn · doanh thiến Hán Việt: doanh thiến · Pinyin: yíng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 瑱 (thiến)Pinyinyíng zhènHán Việtdoanh thiếnCấu tạo盈 + 瑱 · doanh + thiến nghĩa thành phần: doanh + thiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盈尺之玉。Tân Hoa Tự Điển 1.盈尺之玉。