盈祿 yíng lù · doanh lộc Hán Việt: doanh lộc · Pinyin: yíng lù Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 祿 (lộc)Pinyinyíng lùHán Việtdoanh lộcCấu tạo盈 + 祿 · doanh + lộc nghĩa thành phần: doanh + lộc