盈秉 yíng bǐng · doanh bỉnh Hán Việt: doanh bỉnh · Pinyin: yíng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 秉 (bỉnh)Pinyinyíng bǐngHán Việtdoanh bỉnhCấu tạo盈 + 秉 · doanh + bỉnh nghĩa thành phần: doanh + bỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满把。Tân Hoa Tự Điển 1.满把。