盈給 yíng gěi · doanh cấp Hán Việt: doanh cấp · Pinyin: yíng gěi Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 給 (cấp)Pinyinyíng gěiHán Việtdoanh cấpCấu tạo盈 + 給 · doanh + cấp nghĩa thành phần: doanh + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰足;充足。Tân Hoa Tự Điển 1.丰足;充足。