盈羨 yíng xiàn · doanh tiện Hán Việt: doanh tiện · Pinyin: yíng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 羨 (tiện)Pinyinyíng xiànHán Việtdoanh tiệnCấu tạo盈 + 羨 · doanh + tiện nghĩa thành phần: doanh + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充足有馀;盈馀。Tân Hoa Tự Điển 1.充足有馀;盈馀。