盈腸 yíng cháng · doanh tràng Hán Việt: doanh tràng · Pinyin: yíng cháng Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 腸 (tràng)Pinyinyíng chángHán Việtdoanh tràngCấu tạo盈 + 腸 · doanh + tràng nghĩa thành phần: doanh + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饱肚;充饥。Tân Hoa Tự Điển 1.饱肚;充饥。