盈肥 yíng féi · doanh phì Hán Việt: doanh phì · Pinyin: yíng féi Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 肥 (phì)Pinyinyíng féiHán Việtdoanh phìCấu tạo盈 + 肥 · doanh + phì nghĩa thành phần: doanh + phì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰满肥腴。Tân Hoa Tự Điển 1.丰满肥腴。