盈虛

yíng xū doanh hư

Hán Việt: doanh hư · Pinyin: yíng xū

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盈满或虚空。谓发展变化; 有馀与不足; 盛衰;成败; 指虚实; 特指月之圆缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盈满或虚空。谓发展变化。 2.有馀与不足。 3.盛衰;成败。 4.指虚实。 5.特指月之圆缺。

Eng

  • Cihui 盈虛 íng-xū v.p. waxing and waning

ja

  • JMdict waxing and waning (of the moon)|phase|rising and falling (of fortune)