盈量

yíng liàng doanh lượng

Hán Việt: doanh lượng · Pinyin: yíng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容量; 谓达到所能容纳或禁受的最大限度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.容量。 2.谓达到所能容纳或禁受的最大限度。