盈飽 yíng bǎo · doanh bão Hán Việt: doanh bão · Pinyin: yíng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 飽 (bão)Pinyinyíng bǎoHán Việtdoanh bãoCấu tạo盈 + 飽 · doanh + bão nghĩa thành phần: doanh + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饱满。Tân Hoa Tự Điển 1.饱满。