益加 yì jiā·ích gia Hán Việt: ích gia · Pinyin: yì jiā Tổng quan ngày càng Cấu tạo: 益 (ích) + 加 (gia)Pinyinyì jiāHán Việtích giaTừ loạitrạngCấu tạo益 + 加 · ích + gia nghĩa thành phần: ích + gia Nghĩa ViệtCihui càng lúc càngCihui càng thêmBiên soạn increasingly; all the moreEngCihui increasingly; more and more; all the more Từ liên quan Gần nghĩa加上 · 加之 · 加亮 · 加仑 · 加仓 · 加以 · 加价 · 加供