益加

yì jiā ích gia

Hán Việt: ích gia · Pinyin: yì jiā

Tổng quan

ngày càng | càng lúc càng | càng thêm

Cấu tạo: (ích) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày càng | càng lúc càng | càng thêm

Eng

  • CC-CEDICT increasingly|more and more|all the more
  • Cihui increasingly; more and more; all the more