益嗤 yì chī · ích xuy Hán Việt: ích xuy · Pinyin: yì chī Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 嗤 (xuy)Pinyinyì chīHán Việtích xuyCấu tạo益 + 嗤 · ích + xuy nghĩa thành phần: ích + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多招讪谤。Tân Hoa Tự Điển 1.多招讪谤。