益復 yì fù · ích phục Hán Việt: ích phục · Pinyin: yì fù Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 復 (phục)Pinyinyì fùHán Việtích phụcCấu tạo益 + 復 · ích + phục nghĩa thành phần: ích + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更加;越发。Tân Hoa Tự Điển 1.更加;越发。