益宅 yì zhái · ích trạch Hán Việt: ích trạch · Pinyin: yì zhái Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 宅 (trạch)Pinyinyì zháiHán Việtích trạchCấu tạo益 + 宅 · ích + trạch nghĩa thành phần: ích + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扩展住宅。Tân Hoa Tự Điển 1.扩展住宅。