益實 yì shí · ích thật Hán Việt: ích thật · Pinyin: yì shí Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 實 (thật)Pinyinyì shíHán Việtích thậtCấu tạo益 + 實 · ích + thật nghĩa thành phần: ích + thật