益封 yì fēng · ích phong Hán Việt: ích phong · Pinyin: yì fēng Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 封 (phong)Pinyinyì fēngHán Việtích phongCấu tạo益 + 封 · ích + phong nghĩa thành phần: ích + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 增加封邑。Tân Hoa Tự Điển 1.增加封邑。